genus xerobates

genus xerobates

A desert tortoise from the genus Xerobates rests in the shade of a cactus.

Định nghĩa

Danh từ: - Chi Xerobates: Một chi động vật được đề xuất trong phân loại học, bao gồm các loài rùa sa mạc rùa Texas, dựa trên các nghiên cứu gần đây. Đây một thuật ngữ chuyên ngành trong sinh học, chưa được công nhận rộng rãi.

dụ sử dụng
  • (Chi Xerobates một phân loại mới khả thi cho rùa sa mạc rùa Texas.)
  • (Nghiên cứu gần đây cho thấy một số loài rùa nên được xếp vào chi Xerobates.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "genus Xerobates" thường xuất hiện trong các bài báo khoa học hoặc tài liệu phân loại học, không phải trong giao tiếp hàng ngày.
    • The validity of the genus Xerobates is still debated among herpetologists. (Tính hợp lệ của chi Xerobates vẫn còn đang được tranh luận giữa các nhà nghiên cứu bò sát.)
Biến thể từ gần giống
  • Xerobates (n): Tên chi, thường được viết hoa in nghiêng trong văn bản khoa học.
  • Xerobatian (adj): Thuộc về chi Xerobates (hiếm dùng).
Từ đồng nghĩa
  • Chi rùa sa mạc: Một cách gọi không chính thức để chỉ các loài rùa thuộc chi này.
  • Phân loại mới: Chỉ sự phân loại chưa được chính thức công nhận.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không : "Genus Xerobates" danh từ riêng, không cụm động từ liên quan.
Thành ngữ liên quan
  • Không : Thuật ngữ chuyên ngành, không thành ngữ thông dụng.